đũa khuấy

đũa khuấy

Nhà nghiên cứu dùng đũa khuấy để hòa tan hoàn toàn muối vào nước cất.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ hình que dài, thường làm bằng thủy tinh, dùng để khuấy trộn các chất lỏng hoặc hỗn hợp trong phòng thí nghiệm hóa học: "đũa khuấy" một dụng cụ thí nghiệm cơ bản, hình dáng giống chiếc đũa nhưng chuyên dùng để khuấy đều các dung dịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà nghiên cứu dùng đũa khuấy để hòa tan hoàn toàn muối vào nước cất.
    • Sau khi thêm axit, cần khuấy nhẹ nhàng bằng đũa khuấy thủy tinh.
    • Đũa khuấy một trong những dụng cụ không thể thiếu trên giá phòng thí nghiệm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dùng đũa khuấy": chỉ hành động sử dụng dụng cụ này để thực hiện việc trộn lẫn.

    • Khi pha chế dung dịch chuẩn, phải dùng đũa khuấy một cách cẩn thận để đảm bảo độ đồng nhất.
  • "đũa khuấy từ": một biến thể hiện đại, thanh khuấy được điều khiển bằng lực từ trường thay vì dùng tay.

    • Đối với các thí nghiệm yêu cầu khuấy liên tục, người ta thường sử dụng đũa khuấy từ cùng với máy khuấy từ.
Biến thể từ gần giống
  • Que khuấy (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ dụng cụ này.

    • Que khuấy thủy tinh thường được làm từ thủy tinh chịu nhiệt.
  • Đũa thủy tinh (danh từ): tên gọi chung cho các thanh thủy tinh hình que trong phòng thí nghiệm, có thể bao gồm cả đũa khuấy.

    • Ngoài đũa khuấy, đũa thủy tinh còn dùng để điều chỉnh dòng chảy khi rót chất lỏng.
Từ đồng nghĩa
  • Que trộn: dụng cụ dùng để trộn các chất.
  • Thanh khuấy: từ nhấn mạnh vào hình dáng chức năng khuấy.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "đũa khuấy" trong tiếng Việt.)