đũa khuấy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ hình que dài, thường làm bằng thủy tinh, dùng để khuấy trộn các chất lỏng hoặc hỗn hợp trong phòng thí nghiệm hóa học: "đũa khuấy" là một dụng cụ thí nghiệm cơ bản, có hình dáng giống chiếc đũa nhưng chuyên dùng để khuấy đều các dung dịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà nghiên cứu dùng đũa khuấy để hòa tan hoàn toàn muối vào nước cất.
- Sau khi thêm axit, cần khuấy nhẹ nhàng bằng đũa khuấy thủy tinh.
- Đũa khuấy là một trong những dụng cụ không thể thiếu trên giá phòng thí nghiệm.
Các cách sử dụng nâng cao
"dùng đũa khuấy": chỉ hành động sử dụng dụng cụ này để thực hiện việc trộn lẫn.
- Khi pha chế dung dịch chuẩn, phải dùng đũa khuấy một cách cẩn thận để đảm bảo độ đồng nhất.
"đũa khuấy từ": một biến thể hiện đại, là thanh khuấy được điều khiển bằng lực từ trường thay vì dùng tay.
- Đối với các thí nghiệm yêu cầu khuấy liên tục, người ta thường sử dụng đũa khuấy từ cùng với máy khuấy từ.
Biến thể và từ gần giống
Que khuấy (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ dụng cụ này.
- Que khuấy thủy tinh thường được làm từ thủy tinh chịu nhiệt.
Đũa thủy tinh (danh từ): tên gọi chung cho các thanh thủy tinh hình que trong phòng thí nghiệm, có thể bao gồm cả đũa khuấy.
- Ngoài đũa khuấy, đũa thủy tinh còn dùng để điều chỉnh dòng chảy khi rót chất lỏng.
Từ đồng nghĩa
- Que trộn: dụng cụ dùng để trộn các chất.
- Thanh khuấy: từ nhấn mạnh vào hình dáng và chức năng khuấy.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "đũa khuấy" trong tiếng Việt.)